take the trouble

/teɪk ðə ˈtrəbəl/
Động từ
  1. Nỗ lực (làm việc gì đó); làm phiền.
    To make the effort (to do something); to bother.

Chưa có góp ý cho “take the trouble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “take the trouble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish